functionally illiterate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mù chữ thực dụng: Chỉ tình trạng của một người có kỹ năng đọc và viết ở mức độ quá thấp, không đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản, thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày và công việc. Họ có thể nhận diện được chữ cái hoặc một số từ đơn giản nhưng không thể hiểu được các văn bản hướng dẫn, biểu mẫu, bài báo hay tài liệu cần thiết để hoạt động hiệu quả trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite attending school for several years, he remained functionally illiterate and struggled to fill out a job application. (Dù đã đi học vài năm, anh ấy vẫn mù chữ thực dụng và gặp khó khăn khi điền đơn xin việc.)
- A significant portion of the adult population in some regions is considered functionally illiterate. (Một phần đáng kể dân số trưởng thành ở một số vùng được coi là mù chữ thực dụng.)
- Being functionally illiterate can severely limit a person's employment opportunities. (Việc mù chữ thực dụng có thể hạn chế nghiêm trọng cơ hội việc làm của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo về giáo dục, xã hội học và phát triển cộng đồng để mô tả một vấn đề xã hội nghiêm trọng, khác với tình trạng "mù chữ hoàn toàn" (hoàn toàn không biết đọc, biết viết).
- Có thể dùng để mô tả một nhóm người: (người trưởng thành mù chữ thực dụng), (dân số mù chữ thực dụng).
Biến thể và từ gần giống
- Functional illiteracy (Danh từ): Tình trạng mù chữ thực dụng.
- The government launched a campaign to reduce functional illiteracy. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để giảm tình trạng mù chữ thực dụng.)
- Illiterate (Tính từ/Danh từ): Mù chữ (nói chung, có thể chỉ hoàn toàn không biết đọc viết).
- Low-literate (Tính từ): Có trình độ đọc viết thấp.
Từ đồng nghĩa
- Having inadequate literacy skills: Có kỹ năng đọc viết không đầy đủ.
- Possessing below-basic literacy: Sở hữu trình độ đọc viết dưới mức cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
Adjective
- chưa đạt đủ tiêu chuẩn về kỹ năng đọc và viết cho các nhu cầu thực tế thông thường